BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Singapore

Úc

theBCR.economic-calendar.JO

Cape Verde

Kyrgyzstan

Vương quốc Anh

Uzbekistan

Hungary

Áo

Thụy Sĩ

Đức

Slovakia

Liên minh châu Âu

Kazakhstan

Ethiopia

Thụy Điển

Nam Phi

Georgia

Namibia

Malta

Bỉ

Ireland

Albania

Ghana

Hoa Kỳ

Brazil

Canada

Serbia

Belarus

Argentina

Colombia

Nga

New Zealand

Nhật Bản

2026 Jun 17

Wednesday

00:30:00

SG

Non-Oil Exports YoY (May)

Dự Đoán

24.40

Trước đó

30.00

Thấp

00:30:00

SG

Non-Oil Exports MoM (May)

Dự Đoán

11.00

Trước đó

Thấp

00:30:00

SG

Balance of Trade (May)

Dự Đoán

13.07

Trước đó

7.00

Thấp

00:45:00

SG

Balance of Trade (May)

Dự Đoán

13.13

Trước đó

7.00

Thấp

01:00:00

AU

Westpac Leading Index MoM (May)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

-0.10

Thấp

01:00:00

AU

Leading Index MoM (May)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

Thấp

01:30:00

AU

RBA Chart Pack

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

01:30:00

AU

RBA Assist Gov Jones Speech

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

01:30:00

AU

RBA Jones Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

01:40:00

JO

Inflation Rate MoM (May)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

0.50

Thấp

01:40:00

JO

Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

2.49

Trước đó

2.80

Thấp

04:00:00

CV

Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.70

Thấp

04:00:00

CV

Inflation Rate MoM (May)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.50

Thấp

05:40:00

KG

Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

11.40

Trước đó

11.70

Thấp

06:00:00

UK

PPI Output YoY (May)

Dự Đoán

4.10

Trước đó

4.00

Thấp

06:00:00

UK

Core Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

2.50

Trước đó

2.70

Trung bình

06:00:00

UK

Core Inflation Rate MoM (May)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

0.40

Thấp

06:00:00

UK

Retail Price Index MoM (May)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

0.50

Thấp

06:00:00

UK

PPI Input MoM (May)

Dự Đoán

2.60

Trước đó

0.50

Thấp

06:00:00

UK

PPI Output MoM (May)

Dự Đoán

1.50

Trước đó

0.50

Thấp

06:00:00

UK

PPI Core Output MoM (May)

Dự Đoán

0.90

Trước đó

0.40

Thấp

06:00:00

UK

Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

2.80

Trước đó

3.00

Cao

06:00:00

UK

Retail Price Index YoY (May)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

3.30

Thấp

06:00:00

UK

Inflation Rate MoM (May)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

0.40

Trung bình

06:00:00

UK

PPI Input YoY (May)

Dự Đoán

7.90

Trước đó

8.80

Thấp

06:00:00

UK

PPI Core Output YoY (May)

Dự Đoán

2.60

Trước đó

2.40

Thấp

06:00:00

UZ

Interest Rate Decision

Dự Đoán

14.00

Trước đó

14.00

Thấp

06:00:00

UK

CPI YoY (May)

Dự Đoán

2.80

Trước đó

3.00

Cao

06:00:00

UK

Core RPI MoM (May)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

Thấp

06:00:00

UK

Core RPI YoY (May)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

Thấp

06:00:00

UK

CPI MoM (May)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

0.40

Trung bình

06:30:00

HU

Gross Wage YoY (Apr)

Dự Đoán

9.20

Trước đó

9.50

Thấp

07:00:00

AT

Harmonised Inflation Rate MoM (May)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

0.10

Thấp

07:00:00

AT

Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

3.40

Trước đó

3.70

Thấp

07:00:00

AT

Inflation Rate MoM (May)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.10

Thấp

07:00:00

AT

Harmonised Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

3.40

Trước đó

3.70

Thấp

07:00:00

AT

CPI YoY (May)

Dự Đoán

3.51

Trước đó

3.70

Thấp

07:00:00

AT

HICP YoY (May)

Dự Đoán

3.40

Trước đó

3.70

Thấp

07:00:00

CH

SECO Economic Forecasts

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

07:00:00

AT

HICP MoM (May)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

0.10

Thấp

07:00:00

DE

Bundesbank President Nagel Speech

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

07:00:00

SK

CPI MoM (May)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

0.40

Thấp

07:00:00

EU

ECB Cipollone Speech

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

07:00:00

DE

Bundesbank Nagel Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

07:15:00

KZ

Industrial Production YoY (May)

Dự Đoán

9.60

Trước đó

9.00

Thấp

07:15:00

ET

Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

11.70

Trước đó

13.00

Thấp

07:30:00

SE

Riksbank Rate Decision

Dự Đoán

1.75

Trước đó

1.75

Trung bình

07:30:00

SE

Monetary Policy Meeting Minutes

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

07:30:00

SE

Interest Rate Decision

Dự Đoán

1.75

Trước đó

1.75

Trung bình

08:00:00

ZA

Inflation Rate MoM (May)

Dự Đoán

1.10

Trước đó

2.00

Trung bình

08:00:00

ZA

Core Inflation Rate MoM (May)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

1.60

Thấp

08:00:00

ZA

Core Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

3.60

Trước đó

4.30

Thấp

08:00:00

ZA

Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

4.00

Trước đó

4.70

Trung bình

08:00:00

GE

Interest Rate Decision

Dự Đoán

8.25

Trước đó

8.50

Thấp

08:00:00

ZA

CPI MoM (May)

Dự Đoán

1.10

Trước đó

Thấp

08:00:00

ZA

CPI YoY (May)

Dự Đoán

4.00

Trước đó

4.70

Thấp

08:30:00

UK

House Price Index YoY

Dự Đoán

0.00

Trước đó

2.80

Thấp

09:00:00

NA

Interest Rate Decision

Dự Đoán

6.50

Trước đó

Thấp

09:00:00

EU

Inflation Rate MoM (May)

Dự Đoán

1.00

Trước đó

0.10

Thấp

09:00:00

EU

CPI (May)

Dự Đoán

103.04

Trước đó

103.15

Thấp

09:00:00

SE

Press Conference

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

09:00:00

MT

Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

2.50

Trước đó

2.60

Thấp

09:00:00

EU

Core Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

2.20

Trước đó

2.50

Thấp

09:00:00

NA

Interest Rate Decision (Jun)

Dự Đoán

6.50

Trước đó

Thấp

09:00:00

EU

HICP MoM (May)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

0.30

Thấp

09:00:00

EU

CPI MoM (May)

Dự Đoán

1.00

Trước đó

0.10

Trung bình

09:00:00

EU

HICP YoY (May)

Dự Đoán

2.10

Trước đó

2.30

Thấp

09:00:00

EU

CPI YoY (May)

Dự Đoán

2.20

Trước đó

2.50

Trung bình

09:30:00

DE

30-Year Bund Auction

Dự Đoán

3.50

Trước đó

Thấp

09:30:00

BE

Harmonised Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

4.20

Trước đó

4.10

Thấp

10:00:00

IE

Balance of Trade (Apr)

Dự Đoán

3.90

Trước đó

6.50

Thấp

10:00:00

IE

Residential Property Prices MoM (Apr)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

0.30

Thấp

10:00:00

AL

Balance of Trade (May)

Dự Đoán

-44.10

Trước đó

-46.00

Thấp

10:00:00

IE

Residential Property Prices YoY (Apr)

Dự Đoán

6.70

Trước đó

6.30

Thấp

10:00:00

IE

Resi Prop Prices YoY (Apr)

Dự Đoán

6.50

Trước đó

Thấp

10:00:00

IE

Resi Prop Prices MoM (Apr)

Dự Đoán

0.00

Trước đó

Thấp

10:00:00

KG

Gross Domestic Product YoY (May)

Dự Đoán

12.40

Trước đó

11.00

Thấp

10:15:00

AL

Harmonised Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

2.80

Trước đó

3.00

Thấp

10:30:00

GH

Producer Price Index YoY (May)

Dự Đoán

2.70

Trước đó

3.40

Thấp

10:50:00

EU

ECB Lagarde Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

10:50:00

EU

ECB President Lagarde Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

11:00:00

US

MBA 30-Year Mortgage Rate (Jun/12)

Dự Đoán

6.60

Trước đó

Trung bình

11:00:00

US

MBA Mortgage Applications (Jun/12)

Dự Đoán

10.80

Trước đó

Thấp

11:00:00

US

MBA Mortgage Refinance Index (Jun/12)

Dự Đoán

848.70

Trước đó

Thấp

11:00:00

ZA

Retail Sales MoM (Apr)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

-1.00

Thấp

11:00:00

US

MBA Mortgage Market Index (Jun/12)

Dự Đoán

280.10

Trước đó

Thấp

11:00:00

US

MBA Purchase Index (Jun/12)

Dự Đoán

176.90

Trước đó

Thấp

11:00:00

ZA

Retail Sales YoY (Apr)

Dự Đoán

2.50

Trước đó

0.70

Thấp

12:00:00

AL

Harmonised Inflation Rate YoY (May)

Dự Đoán

2.80

Trước đó

3.00

Thấp

12:00:00

BR

IBC-BR Economic Activity (Apr)

Dự Đoán

-0.70

Trước đó

0.60

Thấp

12:00:00

UZ

Interest Rate Decision

Dự Đoán

14.00

Trước đó

14.00

Thấp

12:30:00

US

Retail Sales YoY (May)

Dự Đoán

4.80

Trước đó

4.00

Thấp

12:30:00

US

Retail Sales MoM (May)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.50

Cao

12:30:00

US

Retail Sales Ex Gas/Autos MoM (May)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

0.50

Thấp

12:30:00

US

Retail Sales Ex Autos MoM (May)

Dự Đoán

0.70

Trước đó

0.50

Trung bình

12:30:00

CA

New Housing Price Index MoM (May)

Dự Đoán

-0.40

Trước đó

-0.10

Trung bình

12:45:00

RS

Current Account (Apr)

Dự Đoán

-309.00

Trước đó

-620.00

Thấp

13:00:00

RS

Current Account (Apr)

Dự Đoán

-411.00

Trước đó

-620.00

Thấp

13:00:00

BY

Gross Domestic Product YoY (May)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

0.50

Thấp

14:00:00

US

NAHB Housing Market Index (Jun)

Dự Đoán

Trước đó

48.00

Trung bình

14:00:00

US

Pending Home Sales MoM (May)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

0.80

Trung bình

14:00:00

US

Pending Home Sales YoY (May)

Dự Đoán

3.20

Trước đó

3.00

Trung bình

14:00:00

US

Retail Inventories Ex Autos MoM (Apr)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.60

Thấp

14:00:00

US

Business Inventories MoM (Apr)

Dự Đoán

1.00

Trước đó

0.50

Trung bình

14:16:36

AR

Budget Balance (May)

Dự Đoán

633.00

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Crude Oil Imports Change (Jun/12)

Dự Đoán

0.53

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Gasoline Stocks Change (Jun/12)

Dự Đoán

0.19

Trước đó

-1.00

Trung bình

14:30:00

US

EIA Cushing Crude Oil Stocks Change (Jun/12)

Dự Đoán

-0.80

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Gasoline Production Change (Jun/12)

Dự Đoán

0.30

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Heating Oil Stocks Change (Jun/12)

Dự Đoán

-0.25

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Distillate Stocks Change (Jun/12)

Dự Đoán

-0.20

Trước đó

-0.50

Thấp

14:30:00

US

EIA Distillate Fuel Production Change (Jun/12)

Dự Đoán

0.02

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Crude Oil Stocks Change (Jun/12)

Dự Đoán

-7.23

Trước đó

-4.60

Trung bình

14:30:00

US

EIA Refinery Crude Runs Change (Jun/12)

Dự Đoán

0.08

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

EIA Weekly Refinery Utilization Rates WoW

Dự Đoán

0.60

Trước đó

Thấp

14:30:00

US

Crude Oil Imports

Dự Đoán

0.53

Trước đó

Thấp

15:00:00

CO

Consumer Confidence (May)

Dự Đoán

13.70

Trước đó

14.00

Thấp

15:00:00

US

Atlanta Fed GDPNow (Q2)

Dự Đoán

2.80

Trước đó

2.80

Trung bình

15:30:00

US

17-Week Bill Auction

Dự Đoán

3.67

Trước đó

Thấp

15:55:10

AR

Budget Balance (May)

Dự Đoán

633.00

Trước đó

Thấp

16:00:00

RU

Producer Price Index YoY (May)

Dự Đoán

5.50

Trước đó

7.00

Thấp

16:00:00

RU

Producer Price Index MoM (May)

Dự Đoán

6.10

Trước đó

4.00

Thấp

16:00:00

RU

Gross Domestic Product YoY (Q1)

Dự Đoán

1.00

Trước đó

-0.20

Trung bình

16:00:00

RU

GDP Growth Rate YoY (Q1)

Dự Đoán

1.00

Trước đó

-0.20

Thấp

18:00:00

US

Interest Rate Projection - 2nd Yr

Dự Đoán

3.10

Trước đó

Thấp

18:00:00

US

Interest Rate Projection - 1st Yr

Dự Đoán

3.10

Trước đó

Thấp

18:00:00

US

Fed Interest Rate Decision

Dự Đoán

3.75

Trước đó

3.75

Cao

18:00:00

US

FOMC Economic Projections

Dự Đoán

Trước đó

Cao

18:00:00

US

Interest Rate Projection - Longer

Dự Đoán

3.10

Trước đó

Thấp

18:00:00

US

Interest Rate Projection - Current

Dự Đoán

3.40

Trước đó

Thấp

18:30:00

US

Fed Press Conference

Dự Đoán

Trước đó

Cao

18:30:00

US

Press Conference

Dự Đoán

Trước đó

Cao

19:00:01

AR

Budget Balance (May)

Dự Đoán

633.00

Trước đó

Thấp

21:30:00

BR

Interest Rate Decision

Dự Đoán

14.50

Trước đó

14.25

Trung bình

22:00:00

BR

Interest Rate Decision

Dự Đoán

14.50

Trước đó

14.25

Trung bình

22:45:00

NZ

GDP Growth Rate QoQ (Q1)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

0.90

Trung bình

22:45:00

NZ

GDP Growth Rate YoY (Q1)

Dự Đoán

1.50

Trước đó

1.10

Trung bình

22:45:00

NZ

Gross Domestic Product YoY (Q1)

Dự Đoán

1.50

Trước đó

1.10

Thấp

22:45:00

NZ

Gross Domestic Product QoQ (Q1)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

0.90

Trung bình

23:00:00

JP

Reuters Tankan Index (Jun)

Dự Đoán

8.00

Trước đó

9.00

Thấp

23:50:00

JP

Machinery Orders YoY (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

23:50:00

JP

Balance of Trade (May)

Dự Đoán

Trước đó

Cao

23:50:00

JP

Imports YoY (May)

Dự Đoán

Trước đó

Thấp

23:50:00

JP

Foreign Bond Investment (Jun/13)

Dự Đoán

212.10

Trước đó

Thấp

23:50:00

JP

Exports YoY (May)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

23:50:00

JP

Machinery Orders MoM (Apr)

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

23:50:00

JP

Stock Investment by Foreigners (Jun/13)

Dự Đoán

-700.60

Trước đó

Thấp

Điều Khoản Sử Dụng Trang Web Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.

BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.

Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, England, EC1V 2NX. Open Bridge Limited chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán cho BCR Co Pty Ltd và không cung cấp bất kỳ dịch vụ tài chính, giao dịch hoặc đầu tư nào thay mặt cho công ty này. Vai trò của Open Bridge Limited được giới hạn ở việc xử lý thanh toán.

zendesk